Copa de la Liga
2-1
HT 1-0
2-1
0-2
Hiệp 2 47'
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có luồng chat nào.
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Atletico Grau
FC Cajamarca
22/08 · Sân khách
Comerciantes Unidos
15/08 · Sân nhà
Juan Pablo II
09/08 · Sân khách
Sport Boys
02/08 · Sân nhà
Sport Huancayo
26/07 · Sân khách
2M
1S
2K
Bàn thắng: 4/4
Sport Boys
Cienciano
24/08 · Sân nhà
Moquegua
17/08 · Sân khách
Alianza Lima
09/08 · Sân nhà
Atletico Grau
02/08 · Sân khách
AD Tarma
25/07 · Sân nhà
3M
2S
0K
Bàn thắng: 10/3
Lịch sử đối đầu
02/08/26
Sport Boys
Atletico Grau
0 - 1
Sport Boys
15/02/26
Atletico Grau
Sport Boys
1 - 0
Atletico Grau
23/09/25
Atletico Grau
Sport Boys
1 - 1
Atletico Grau
28/04/25
Sport Boys
Atletico Grau
3 - 3
Sport Boys
15/09/24
Atletico Grau
Sport Boys
0 - 0
Atletico Grau
06/04/24
Sport Boys
Atletico Grau
0 - 0
Sport Boys
22/08/23
Atletico Grau
Sport Boys
1 - 1
Atletico Grau
03/04/23
Sport Boys
Atletico Grau
3 - 0
Sport Boys
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Atletico Sullana
ALI
|
3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | +4 | 9 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Carlos Mannucci
CAR
|
3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | +2 | 6 |
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Univ.Cesar Vallejo
UNI
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Alianza Lima
ALI
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Ada Jaen
CLU
|
2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | +2 | 4 |
B
H
T
T
|
— |
| 2 |
Juan Pablo II
JUA
|
2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Comerciantes Unidos
COM
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 |
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
UTC Cajamarca
UTC
|
2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | +2 | 4 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Deportivo Llacuabamba
DEP
|
2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 |
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
FC Cajamarca
FC
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 1 |
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Atletico Grau
ATL
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | +1 | 4 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Molinos El Pirata
MOL
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | +1 | 3 |
B
B
T
|
— |
| 3 |
Universitario De Deportes
UNI
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 |
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Huancayo
SPO
|
3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | +2 | 7 |
T
T
T
|
— |
| 2 |
Alianza Universidad de Huánuco
ALI
|
3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 |
T
B
|
— |
| 3 |
AD Tarma
AD
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | +1 | 3 |
T
B
T
|
|
| 4 |
Union Minas
UNI
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 |
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cienciano
CIE
|
3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | +4 | 9 |
B
T
T
T
|
— |
| 2 |
EM Deportivo Binacional
EM
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 3 |
B
T
B
|
— |
| 3 |
Deportivo Garcilaso
DEP
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
Cusco FC
CUS
|
3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 1 |
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Los Chankas
LOS
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | +4 | 6 |
B
T
|
— |
| 2 |
Santos de Nasca
SAN
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 |
B
T
|
— |
| 3 |
Ayacucho Futbol Club
AYA
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 |
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Moquegua
MOQ
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | +1 | 4 |
H
T
H
T
T
|
|
| 2 |
Bentin Tacna Heroica
BEN
|
2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 3 |
H
T
B
T
|
— |
| 3 |
FBC Melgar
FBC
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Boys
SPO
|
2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | +3 | 4 |
T
T
|
— |
| 2 |
Academia Deportiva Cantolao
ACA
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | -2 | 3 |
B
T
|
— |
| 3 |
Universidad San Martin
UNI
|
2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 6 | -1 | 1 |
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sporting Cristal
SPO
|
3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | +3 | 7 |
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Comerciantes FC
COM
|
3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | +1 | 5 |
B
H
T
T
|
— |
| 3 |
Deportivo Union Comercio
DEP
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 |
B
B
T
|
— |
| 4 |
CD Estudiantil CNI
CD
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Atletico Grau vs Sport Boys
Xem trực tiếp Atletico Grau vs Sport Boys tại Copa de la Liga (27/08/2026 03:00). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Atletico Grau gặp Sport Boys theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
